đít đoi

Định nghĩa
  1. Danh từ (thô tục):
    • Phần mông, hậu môn của người hoặc động vật: "đít đoi" dùng để chỉ phần cơ thể phía sau, nơi ngồi, mang tính chất thô tục, thường được dùng trong ngữ cảnh chửi bới, mắng nhiếc hoặc nói đùa một cách thiếu lịch sự.
    • Từ ngữ xúc phạm: Trong một số trường hợp, "đít đoi" được dùng để chỉ một người đáng ghét, ngu ngốc hoặc đáng khinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ phần thân thể):

    • Thằng đó ngã đau quá, trúng ngay cái đít đoi. (Người đó ngã đau, trúng ngay vào phần mông.)
    • Con chó này bị đau đít đoi, chạy nhảy không được. (Con chó này bị đau hậu môn, không thể chạy nhảy.)
  • Danh từ (chửi mắng):

    • Cái thằng đít đoi kia, làm hỗn láo vậy! (Tên đáng ghét kia, sao lại hỗn láo thế!)
    • Đồ đít đoi, mày biết xấu hổ không? (Đồ khốn nạn, mày biết nhục không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đít đoi" thường chỉ xuất hiện trong khẩu ngữ, văn nói thô tục, không được dùng trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp lịch sự.
  • Kết hợp với "đồ": "đồ đít đoi" cách chửi rủa phổ biến.
    • Đồ đít đoi, mày dám đánh em tao à? (Đồ mất dạy, mày dám đánh em tao à?)
Biến thể từ gần giống
  • Đít (danh từ): mông, phần thân thể phía sauít thô tục hơn "đít đoi", nhưng vẫn mang tính suồng sã.

    • bị đau đít ngồi lâu. ( bị đau mông ngồi lâu.)
  • Đoi (danh từ, cổ hoặc phương ngữ): hậu môn, lỗ đítthường dùng trong tiếng lóng thô tục.

    • Đoi của con vật này bị viêm. (Hậu môn của con vật này bị viêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Mông: bộ phận cơ thể phía sau, dùng để ngồitrung tính hơn.

    • ấy ngồi trên ghế, phần mông chạm vào đệm. ( ấy ngồi trên ghế, phần mông chạm vào đệm.)
  • Hậu môn: lỗ cuối của ống tiêu hóathuật ngữ y học.

    • Bác sĩ kiểm tra hậu môn của bệnh nhân. (Bác sĩ kiểm tra lỗ cuối ruột của bệnh nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • Đít đoi như chó: so sánh thô tục để chỉ sự bẩn thỉu, đáng ghét.
    • Cái thằng đít đoi như chó, suốt ngày chỉ gây rối. (Cái thằng đáng ghét như chó, suốt ngày chỉ gây rối.)